Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 158 kcal —
  • Chất đạm 29 g 58%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 990 mg 43%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Thiamin (B1) 1,2 mg 99%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 7,8 mg 49%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
  • Vitamin B6 0,58 mg 34%
  • Biotin (B7) 5 µg 17%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 13 µg 24%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15829 g1,1 g4,3 g
50 g50 g7915 g0,6 g2,2 g
150 g150 g23743 g1,7 g6,5 g
200 g200 g31658 g2,2 g8,6 g
250 g250 g39572 g2,8 g11 g

Câu hỏi về Thịt thăn xông khói nạc

100 g Thịt thăn xông khói nạc có bao nhiêu calo?

100 g Thịt thăn xông khói nạc có 158 kcal, gồm 29 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Thịt thăn xông khói nạc có bao nhiêu calo?

50 g Thịt thăn xông khói nạc có 79 kcal, gồm 15 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Thịt thăn xông khói nạc có bao nhiêu calo?

150 g Thịt thăn xông khói nạc có 237 kcal, gồm 43 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

200 g Thịt thăn xông khói nạc có bao nhiêu calo?

200 g Thịt thăn xông khói nạc có 316 kcal, gồm 58 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

250 g Thịt thăn xông khói nạc có bao nhiêu calo?

250 g Thịt thăn xông khói nạc có 395 kcal, gồm 72 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 19-644 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ