Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 282 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 21 g 26%
  • Chất béo bão hòa 7,8 g 39%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1130 mg 49%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,92 mg 77%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 7,2 mg 45%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
  • Vitamin B6 0,47 mg 28%
  • Biotin (B7) 5 µg 17%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 12 µg 22%
  • Iốt 7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28224 g0 g21 g
50 g50 g14112 g0 g10 g
150 g150 g42336 g0 g31 g
200 g200 g56448 g0 g41 g
250 g250 g70560 g0 g52 g

Câu hỏi về Miếng thịt xông khói

100 g Miếng thịt xông khói có bao nhiêu calo?

100 g Miếng thịt xông khói có 282 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Miếng thịt xông khói có bao nhiêu calo?

50 g Miếng thịt xông khói có 141 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Miếng thịt xông khói có bao nhiêu calo?

150 g Miếng thịt xông khói có 423 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Miếng thịt xông khói có bao nhiêu calo?

200 g Miếng thịt xông khói có 564 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Miếng thịt xông khói có bao nhiêu calo?

250 g Miếng thịt xông khói có 705 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 19-009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ