Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gan lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, ninh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 165 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 3,8 g 1%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 49 mg 2%
- Cholesterol 355 mg 118%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5405 µg 601%
- Vitamin C 23,6 mg 26%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 2,2 mg 169%
- Niacin (B3) 8,4 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 4,8 mg 95%
- Vitamin B6 0,57 mg 34%
- Folate (B9) 163 µg 41%
- Vitamin B12 18,7 µg 778%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 17,9 mg 100%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 241 mg 19%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 6,7 mg 61%
- Đồng 0,63 mg 70%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 67,5 µg 123%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 165 | 26 g | 3,8 g | 4,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 140 | 22 g | 3,2 g | 3,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 281 | 44 g | 6,4 g | 7,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 70 | 11 g | 1,6 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 421 | 66 g | 9,6 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 561 | 89 g | 13 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 13 g | 1,9 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 248 | 39 g | 5,6 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 330 | 52 g | 7,5 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 413 | 65 g | 9,4 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Gan lợn đóng hộp320 kcal / 100 g
- Tim heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, nấu chín, om148 kcal / 100 g
- Thận lợntươi, nội tạng và phụ phẩm, sống100 kcal / 100 g
- Gan cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, om220 kcal / 100 g
- Gan bònấu chín, om191 kcal / 100 g
- Tụy heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho219 kcal / 100 g
- Lưỡi lợntươi, nội tạng và sản phẩm phụ, nấu chín, kho/om271 kcal / 100 g
- Phổi heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho99 kcal / 100 g
- Não heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống127 kcal / 100 g
- Thận heoom151 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gan lợn
100 g Gan lợn có bao nhiêu calo?
100 g Gan lợn có 165 kcal, gồm 26 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Gan lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Gan lợn có 140 kcal, gồm 22 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Gan lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Gan lợn có 281 kcal, gồm 44 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Gan lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Gan lợn có 70 kcal, gồm 11 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Gan lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Gan lợn có 421 kcal, gồm 66 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Gan lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Gan lợn có 561 kcal, gồm 89 g đạm, 13 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Gan lợn có bao nhiêu calo?
50 g Gan lợn có 83 kcal, gồm 13 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Gan lợn có bao nhiêu calo?
150 g Gan lợn có 248 kcal, gồm 39 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167863 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ