Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 198 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 15 g 20%
  • Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1320 mg 57%
  • Cholesterol 53 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,3 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,54 mg 45%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 1,3 µg 54%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,82 mg 5%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 199 mg 16%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 2,4 mg 21%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 22 µg 40%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19814 g0,2 g15 g
50 g50 g997 g0,1 g7,6 g
150 g150 g29721 g0,3 g23 g
200 g200 g39628 g0,4 g31 g
250 g250 g49535 g0,5 g38 g

Câu hỏi về Cuộn vai giăm bông

100 g Cuộn vai giăm bông có bao nhiêu calo?

100 g Cuộn vai giăm bông có 198 kcal, gồm 14 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Cuộn vai giăm bông có bao nhiêu calo?

50 g Cuộn vai giăm bông có 99 kcal, gồm 7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

150 g Cuộn vai giăm bông có bao nhiêu calo?

150 g Cuộn vai giăm bông có 297 kcal, gồm 21 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Cuộn vai giăm bông có bao nhiêu calo?

200 g Cuộn vai giăm bông có 396 kcal, gồm 28 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Cuộn vai giăm bông có bao nhiêu calo?

250 g Cuộn vai giăm bông có 495 kcal, gồm 35 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1940 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ