Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork, throat, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
203
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 203 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 47 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 203 | 19 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 102 | 9,5 g | 0 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 305 | 28 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 406 | 38 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 508 | 47 g | 0 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pork, throat, raw
100 g Pork, throat, raw có bao nhiêu calo?
100 g Pork, throat, raw có 203 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Pork, throat, raw có bao nhiêu calo?
50 g Pork, throat, raw có 102 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
150 g Pork, throat, raw có bao nhiêu calo?
150 g Pork, throat, raw có 305 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Pork, throat, raw có bao nhiêu calo?
200 g Pork, throat, raw có 406 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Pork, throat, raw có bao nhiêu calo?
250 g Pork, throat, raw có 508 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 41 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ