Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 153 kcal —
  • Chất đạm 31 g 62%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15331 g0 g3,2 g
50 g50 g7716 g0 g1,6 g
150 g150 g23047 g0 g4,7 g
200 g200 g30662 g0 g6,3 g
250 g250 g38378 g0 g7,9 g

Câu hỏi về Meat, chicken, breast, without skin, roasted, without oil, unsalted

100 g Meat, chicken, breast, without skin, roasted, without oil, unsalted có bao nhiêu calo?

100 g Meat, chicken, breast, without skin, roasted, without oil, unsalted có 153 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Meat, chicken, breast, without skin, roasted, without oil, unsalted có bao nhiêu calo?

50 g Meat, chicken, breast, without skin, roasted, without oil, unsalted có 77 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Meat, chicken, breast, without skin, roasted, without oil, unsalted có bao nhiêu calo?

150 g Meat, chicken, breast, without skin, roasted, without oil, unsalted có 230 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Meat, chicken, breast, without skin, roasted, without oil, unsalted có bao nhiêu calo?

200 g Meat, chicken, breast, without skin, roasted, without oil, unsalted có 306 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

250 g Meat, chicken, breast, without skin, roasted, without oil, unsalted có bao nhiêu calo?

250 g Meat, chicken, breast, without skin, roasted, without oil, unsalted có 383 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0113F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ