Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1120 mg 49%
- Cholesterol 53 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 51 mg 57%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 9,1 mg 57%
- Axit pantothenic (B5) 2,2 mg 44%
- Vitamin B6 0,5 mg 29%
- Biotin (B7) 2,7 µg 9%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
- Choline 117 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 12,8 mg 1%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 27,5 mg 7%
- Phốt pho 225 mg 18%
- Kali 378 mg 8%
- Kẽm 0,59 mg 5%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 11 µg 20%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 21 g | 0 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 10 g | 0 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 31 g | 0 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 41 g | 0 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 52 g | 0 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chicken, breast, boiled, sliced
100 g Chicken, breast, boiled, sliced có bao nhiêu calo?
100 g Chicken, breast, boiled, sliced có 111 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Chicken, breast, boiled, sliced có bao nhiêu calo?
50 g Chicken, breast, boiled, sliced có 56 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Chicken, breast, boiled, sliced có bao nhiêu calo?
150 g Chicken, breast, boiled, sliced có 167 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g Chicken, breast, boiled, sliced có bao nhiêu calo?
200 g Chicken, breast, boiled, sliced có 222 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g Chicken, breast, boiled, sliced có bao nhiêu calo?
250 g Chicken, breast, boiled, sliced có 278 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 754 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ