Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 175 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 39 mg 2%
  • Cholesterol 75 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 38 µg 4%
  • Vitamin C 1,6 mg 2%
  • Vitamin D 1,5 µg 8%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 6,8 mg 43%
  • Axit pantothenic (B5) 0,91 mg 18%
  • Vitamin B6 0,35 mg 21%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,31 µg 13%
  • Choline 59,7 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 7,6 mg 2%
  • Phốt pho 147 mg 12%
  • Kali 101 mg 2%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17519 g0 g11 g
50 g50 g889,5 g0 g5,5 g
150 g150 g26329 g0 g17 g
200 g200 g35038 g0 g22 g
250 g250 g43848 g0 g28 g

Câu hỏi về Poularde, flesh and skin, raw

100 g Poularde, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?

100 g Poularde, flesh and skin, raw có 175 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Poularde, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?

50 g Poularde, flesh and skin, raw có 88 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Poularde, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?

150 g Poularde, flesh and skin, raw có 263 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Poularde, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?

200 g Poularde, flesh and skin, raw có 350 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Poularde, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?

250 g Poularde, flesh and skin, raw có 438 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1041 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ