Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Liver, broiler or fryer, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
119
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb1,1 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 345 mg 115%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9375 µg 1042%
- Vitamin C 23 mg 26%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Vitamin K 80 µg 67%
- Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
- Riboflavin (B2) 3,4 mg 262%
- Niacin (B3) 10,2 mg 64%
- Axit pantothenic (B5) 6 mg 120%
- Vitamin B6 0,8 mg 47%
- Biotin (B7) 210 µg 700%
- Folate (B9) 2700 µg 675%
- Vitamin B12 21 µg 875%
- Choline 194 mg 35%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 9,1 mg 51%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 320 mg 26%
- Kali 255 mg 5%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Đồng 0,51 mg 57%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 50,5 µg 92%
- Iốt 3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 19 g | 1,1 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 9,6 g | 0,6 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 178 | 29 g | 1,7 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 237 | 38 g | 2,2 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 296 | 48 g | 2,8 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Liver, broiler or fryer, raw
100 g Liver, broiler or fryer, raw có bao nhiêu calo?
100 g Liver, broiler or fryer, raw có 119 kcal, gồm 19 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Liver, broiler or fryer, raw có bao nhiêu calo?
50 g Liver, broiler or fryer, raw có 59 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Liver, broiler or fryer, raw có bao nhiêu calo?
150 g Liver, broiler or fryer, raw có 178 kcal, gồm 29 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Liver, broiler or fryer, raw có bao nhiêu calo?
200 g Liver, broiler or fryer, raw có 237 kcal, gồm 38 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Liver, broiler or fryer, raw có bao nhiêu calo?
250 g Liver, broiler or fryer, raw có 296 kcal, gồm 48 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 712 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ