Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Liver, chicken, coocked
Calo và thông tin dinh dưỡng
192
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb2 g
Chất béo7,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 192 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 192 | 29 g | 2 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 15 g | 1 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 288 | 44 g | 3 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 384 | 59 g | 4 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 480 | 74 g | 5 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Liver, chicken, coocked
100 g Liver, chicken, coocked có bao nhiêu calo?
100 g Liver, chicken, coocked có 192 kcal, gồm 29 g đạm, 2 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
50 g Liver, chicken, coocked có bao nhiêu calo?
50 g Liver, chicken, coocked có 96 kcal, gồm 15 g đạm, 1 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Liver, chicken, coocked có bao nhiêu calo?
150 g Liver, chicken, coocked có 288 kcal, gồm 44 g đạm, 3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Liver, chicken, coocked có bao nhiêu calo?
200 g Liver, chicken, coocked có 384 kcal, gồm 59 g đạm, 4 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Liver, chicken, coocked có bao nhiêu calo?
250 g Liver, chicken, coocked có 480 kcal, gồm 74 g đạm, 5 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 115369 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ