Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Liver, bovine
Calo và thông tin dinh dưỡng
142
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb5,9 g
Chất béo4,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 142 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 142 | 20 g | 5,9 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 10 g | 3 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 213 | 30 g | 8,9 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 284 | 40 g | 12 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 355 | 50 g | 15 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Liver, bovine
100 g Liver, bovine có bao nhiêu calo?
100 g Liver, bovine có 142 kcal, gồm 20 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Liver, bovine có bao nhiêu calo?
50 g Liver, bovine có 71 kcal, gồm 10 g đạm, 3 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Liver, bovine có bao nhiêu calo?
150 g Liver, bovine có 213 kcal, gồm 30 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
200 g Liver, bovine có bao nhiêu calo?
200 g Liver, bovine có 284 kcal, gồm 40 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
250 g Liver, bovine có bao nhiêu calo?
250 g Liver, bovine có 355 kcal, gồm 50 g đạm, 15 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 115320 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ