Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Liver, horse
Calo và thông tin dinh dưỡng
145
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb5,3 g
Chất béo4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 22 g | 5,3 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 11 g | 2,7 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 34 g | 8 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 45 g | 11 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 56 g | 13 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Liver, horse
100 g Liver, horse có bao nhiêu calo?
100 g Liver, horse có 145 kcal, gồm 22 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Liver, horse có bao nhiêu calo?
50 g Liver, horse có 73 kcal, gồm 11 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Liver, horse có bao nhiêu calo?
150 g Liver, horse có 218 kcal, gồm 34 g đạm, 8 g carbohydrate và 6 g chất béo.
200 g Liver, horse có bao nhiêu calo?
200 g Liver, horse có 290 kcal, gồm 45 g đạm, 11 g carbohydrate và 8 g chất béo.
250 g Liver, horse có bao nhiêu calo?
250 g Liver, horse có 363 kcal, gồm 56 g đạm, 13 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 115340 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ