Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Liver, ovine
Calo và thông tin dinh dưỡng
135
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb2 g
Chất béo5,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 135 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 135 | 20 g | 2 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 9,8 g | 1 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 203 | 29 g | 3 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 270 | 39 g | 4 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 338 | 49 g | 5 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Liver, ovine
100 g Liver, ovine có bao nhiêu calo?
100 g Liver, ovine có 135 kcal, gồm 20 g đạm, 2 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
50 g Liver, ovine có bao nhiêu calo?
50 g Liver, ovine có 68 kcal, gồm 9,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Liver, ovine có bao nhiêu calo?
150 g Liver, ovine có 203 kcal, gồm 29 g đạm, 3 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
200 g Liver, ovine có bao nhiêu calo?
200 g Liver, ovine có 270 kcal, gồm 39 g đạm, 4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Liver, ovine có bao nhiêu calo?
250 g Liver, ovine có 338 kcal, gồm 49 g đạm, 5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 115350 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ