Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 160 kcal —
  • Chất đạm 30 g 60%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,4 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 61,2 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 1,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
  • Niacin (B3) 5,1 mg 32%
  • Vitamin B6 0,48 mg 28%
  • Folate (B9) 6,2 µg 2%
  • Vitamin B12 1,3 µg 56%

Khoáng chất

  • Canxi 16,4 mg 1%
  • Sắt 3,2 mg 18%
  • Magiê 27,7 mg 7%
  • Phốt pho 186 mg 15%
  • Kali 373 mg 8%
  • Kẽm 3 mg 28%
  • Đồng 0,16 mg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16030 g0 g4,4 g
50 g50 g8015 g0 g2,2 g
150 g150 g24045 g0 g6,5 g
200 g200 g32060 g0 g8,7 g
250 g250 g40076 g0 g11 g

Câu hỏi về Thịt thú rừng

100 g Thịt thú rừng có bao nhiêu calo?

100 g Thịt thú rừng có 160 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g Thịt thú rừng có bao nhiêu calo?

50 g Thịt thú rừng có 80 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Thịt thú rừng có bao nhiêu calo?

150 g Thịt thú rừng có 240 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

200 g Thịt thú rừng có bao nhiêu calo?

200 g Thịt thú rừng có 320 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

250 g Thịt thú rừng có bao nhiêu calo?

250 g Thịt thú rừng có 400 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 14008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ