Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Terrine, game meat
Calo và thông tin dinh dưỡng
243
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb1,6 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 243 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 7,4 g 37%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 1,4 g —
- Natri 870 mg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 243 | 17 g | 1,6 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 8,3 g | 0,8 g | 9,4 g |
| 150 g | 150 g | 365 | 25 g | 2,4 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 486 | 33 g | 3,2 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 608 | 41 g | 4 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Terrine, game meat
100 g Terrine, game meat có bao nhiêu calo?
100 g Terrine, game meat có 243 kcal, gồm 17 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Terrine, game meat có bao nhiêu calo?
50 g Terrine, game meat có 122 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
150 g Terrine, game meat có bao nhiêu calo?
150 g Terrine, game meat có 365 kcal, gồm 25 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 28 g chất béo.
200 g Terrine, game meat có bao nhiêu calo?
200 g Terrine, game meat có 486 kcal, gồm 33 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 37 g chất béo.
250 g Terrine, game meat có bao nhiêu calo?
250 g Terrine, game meat có 608 kcal, gồm 41 g đạm, 4 g carbohydrate và 47 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 796 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ