Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Terrine de campagne
Calo và thông tin dinh dưỡng
298
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb0,9 g
Chất béo27 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 298 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 27 g 34%
- Chất béo bão hòa 9,7 g 49%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0,7 g —
- Natri 870 mg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 298 | 14 g | 0,9 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 149 | 6,8 g | 0,5 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 447 | 20 g | 1,4 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 596 | 27 g | 1,8 g | 53 g |
| 250 g | 250 g | 745 | 34 g | 2,3 g | 66 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Terrine de campagne
100 g Terrine de campagne có bao nhiêu calo?
100 g Terrine de campagne có 298 kcal, gồm 14 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Terrine de campagne có bao nhiêu calo?
50 g Terrine de campagne có 149 kcal, gồm 6,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Terrine de campagne có bao nhiêu calo?
150 g Terrine de campagne có 447 kcal, gồm 20 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 40 g chất béo.
200 g Terrine de campagne có bao nhiêu calo?
200 g Terrine de campagne có 596 kcal, gồm 27 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 53 g chất béo.
250 g Terrine de campagne có bao nhiêu calo?
250 g Terrine de campagne có 745 kcal, gồm 34 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 66 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 774 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ