Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhiều mỡ, đông lạnh sâu, nướng lò không thêm chất béo
351
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo29 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 351 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 13 g 65%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 351 | 23 g | 0 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 12 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 527 | 35 g | 0 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 702 | 47 g | 0 g | 57 g |
| 250 g | 250 g | 878 | 58 g | 0 g | 72 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừu quaynạc, sống112 kcal / 100 g
- Vai cừunạc, đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, nướng bằng lò176 kcal / 100 g
- Đùi cừunhiều mỡ, đông lạnh sâu, nướng không thêm chất béo (trong lò)279 kcal / 100 g
- Vai bêđông lạnh sâu, chiên bằng lò không dầu mỡ120 kcal / 100 g
- Cẳng chân trước cừuchất béo trung bình, đông lạnh sâu rán không mỡ (lò nướng)219 kcal / 100 g
- Cổ cừuchiên không thêm mỡ trong lò208 kcal / 100 g
- Chân sau cừubéo vừa, đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, nướng lò219 kcal / 100 g
- Khúc ống chân sau của cừuít mỡ, đông lạnh sâu, chiên không dầu trong lò143 kcal / 100 g
- Mỡ ức cừunướng lò không thêm mỡ433 kcal / 100 g
- Chân trước cừuđộ béo vừa, nướng không thêm chất béo (trong lò)219 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai cừu
100 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai cừu có 351 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai cừu có 176 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai cừu có 527 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
200 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
200 g Thịt vai cừu có 702 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.
250 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
250 g Thịt vai cừu có 878 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 72 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U863262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ