Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khúc ống chân sau của cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít mỡ, đông lạnh sâu, nướng
161
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb0 g
Chất béo4,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 161 kcal —
- Chất đạm 30 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 161 | 30 g | 0 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 15 g | 0 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 242 | 45 g | 0 g | 7,1 g |
| 200 g | 200 g | 322 | 59 g | 0 g | 9,4 g |
| 250 g | 250 g | 403 | 74 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Chân sau cừubéo vừa, đông lạnh sâu, nướng256 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừubéo vừa, đông lạnh sâu, nướng256 kcal / 100 g
- Khoeo chân sau lợnđông lạnh sâu, nướng282 kcal / 100 g
- Đùi cừunạc, đông lạnh sâu, om không có chất béo181 kcal / 100 g
- Sườn cừu phần thăn lưngđông lạnh sâu, nướng464 kcal / 100 g
- Cẳng chân trước cừuchất béo trung bình, đông lạnh sâu om không mỡ242 kcal / 100 g
- Chân trước cừuđộ béo vừa, nướng256 kcal / 100 g
- Thăn cừuđông lạnh sâu, nướng260 kcal / 100 g
- Thịt vai cừunạc, đông lạnh sâu140 kcal / 100 g
- Sheep schnitzel deep-frozen174 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khúc ống chân sau của cừu
100 g Khúc ống chân sau của cừu có bao nhiêu calo?
100 g Khúc ống chân sau của cừu có 161 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g Khúc ống chân sau của cừu có bao nhiêu calo?
50 g Khúc ống chân sau của cừu có 81 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Khúc ống chân sau của cừu có bao nhiêu calo?
150 g Khúc ống chân sau của cừu có 242 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
200 g Khúc ống chân sau của cừu có bao nhiêu calo?
200 g Khúc ống chân sau của cừu có 322 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
250 g Khúc ống chân sau của cừu có bao nhiêu calo?
250 g Khúc ống chân sau của cừu có 403 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U891272 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ