Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ức gà với rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
om (với dầu, hành tây và tỏi), (cà rốt và đậu que), không muối
91
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb1,5 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất xơ 1,2 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 16 g | 1,5 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 7,8 g | 0,8 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 23 g | 2,3 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 31 g | 3 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 39 g | 3,8 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức gà với khoai tâyom (với dầu, hành tây và tỏi), không muối107 kcal / 100 g
- Ức gàức, thịt và da, sống167 kcal / 100 g
- Súp ức gàvới rau củ, với dầu, với muối64 kcal / 100 g
- Phi lê ức gàsống102 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ức gà khoai tây và cà rốtthức ăn trẻ em, với nước dùng gà, với hành, không dầu, có muối78 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gàáp chảo, có muối101 kcal / 100 g
- Thịt gànguyên con, bỏ da, om (với dầu, hành tây và tỏi), không muối237 kcal / 100 g
- Gan gàom với dầu, hành tây và tỏi, không muối161 kcal / 100 g
- Phi lê ức gà tẩm vụn bánh mì(bột mì, trứng và vụn bánh mì), chiên ngập dầu, không muối286 kcal / 100 g
- Stroganoff ức gàkhông muối152 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức gà với rau củ
100 g Ức gà với rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Ức gà với rau củ có 91 kcal, gồm 16 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Ức gà với rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Ức gà với rau củ có 46 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Ức gà với rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Ức gà với rau củ có 137 kcal, gồm 23 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Ức gà với rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Ức gà với rau củ có 182 kcal, gồm 31 g đạm, 3 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Ức gà với rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Ức gà với rau củ có 228 kcal, gồm 39 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0825F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ