Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork, midloin chops, lean & fat, grilled
Calo và thông tin dinh dưỡng
207
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 207 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 13%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 92 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,27 mg 0%
- Vitamin D 0,88 µg 4%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 9,5 mg 59%
- Vitamin B6 0,09 mg 6%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,49 µg 20%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Phốt pho 358 mg 29%
- Kali 559 mg 12%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Selen 9,5 µg 17%
- Iốt 0,93 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 207 | 28 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 14 g | 0 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 311 | 42 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 414 | 56 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 518 | 70 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pork, midloin chops, lean & fat, grilled
100 g Pork, midloin chops, lean & fat, grilled có bao nhiêu calo?
100 g Pork, midloin chops, lean & fat, grilled có 207 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Pork, midloin chops, lean & fat, grilled có bao nhiêu calo?
50 g Pork, midloin chops, lean & fat, grilled có 104 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Pork, midloin chops, lean & fat, grilled có bao nhiêu calo?
150 g Pork, midloin chops, lean & fat, grilled có 311 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Pork, midloin chops, lean & fat, grilled có bao nhiêu calo?
200 g Pork, midloin chops, lean & fat, grilled có 414 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Pork, midloin chops, lean & fat, grilled có bao nhiêu calo?
250 g Pork, midloin chops, lean & fat, grilled có 518 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M98 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ