Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 397 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 30 g 39%
- Chất béo bão hòa 11 g 56%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 93 mg 4%
- Cholesterol 121 mg 40%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 2,6 µg 13%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 5,5 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 1,1 µg 45%
- Choline 99,9 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 47 mg 4%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 261 mg 21%
- Kali 320 mg 7%
- Kẽm 4,6 mg 42%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 37,4 µg 68%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 397 | 29 g | 0 g | 30 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 337 | 25 g | 0 g | 26 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 675 | 49 g | 0 g | 52 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 169 | 12 g | 0 g | 13 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1012 | 74 g | 0 g | 77 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1350 | 99 g | 0 g | 103 g |
| 50 g | 50 g | 199 | 15 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 596 | 44 g | 0 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 794 | 58 g | 0 g | 61 g |
| 250 g | 250 g | 993 | 73 g | 0 g | 76 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heo kiểu đồng quêtươi, thăn, chỉ phần nạc tách rời, sống140 kcal / 100 g
- Sườn heo phần giữanạc và mỡ, ninh nhừ, quay334 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết nạctươi, thăn, có xương, chỉ thịt nạc, nấu chín, om222 kcal / 100 g
- Sườn heo cắtcó xương, nạc và mỡ, om261 kcal / 100 g
- Sườn lưng heotươi, nạc và mỡ, sống224 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Đầu heofresh, separable lean and fat, cooked, braised273 kcal / 100 g
- Thịt heo hỗn hợp các phầntươi, hỗn hợp các phần thịt (đùi, thăn, vai và sườn), nạc và mỡ, đã nấu chín238 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Vai lợntươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho235 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn heo
100 g Sườn heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn heo có 397 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn heo có 337 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn heo có 675 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn heo có 169 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn heo có 1012 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 77 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn heo có 1350 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 103 g chất béo.
50 g Sườn heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn heo có 199 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Sườn heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn heo có 596 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167854 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ