Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 361 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 9,2 g 46%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 91 mg 4%
- Cholesterol 105 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 2,2 µg 11%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
- Vitamin B6 0,59 mg 35%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,45 µg 19%
- Choline 71 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 162 mg 13%
- Kali 265 mg 6%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 30,6 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 361 | 21 g | 0 g | 31 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 307 | 18 g | 0 g | 26 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 614 | 36 g | 0 g | 53 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 153 | 8,9 g | 0 g | 13 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 921 | 53 g | 0 g | 79 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1227 | 71 g | 0 g | 105 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 10 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 542 | 31 g | 0 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 722 | 42 g | 0 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 903 | 52 g | 0 g | 77 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heo kiểu đồng quêtươi, thăn, chỉ phần nạc tách rời, sống140 kcal / 100 g
- Sườn heo phần giữanạc và mỡ, ninh nhừ, quay334 kcal / 100 g
- Sườn heo cắtcó xương, nạc và mỡ, nướng222 kcal / 100 g
- Sườn lưng heotươi, nạc và mỡ, sống224 kcal / 100 g
- Sườn lưng lợnnạc và mỡ, sống244 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Đầu heofresh, separable lean and fat, cooked, braised273 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, sườn thăn giữa quay, có xương, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, quay248 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn heo
100 g Sườn heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn heo có 361 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn heo có 307 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn heo có 614 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn heo có 153 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn heo có 921 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 79 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn heo có 1227 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 105 g chất béo.
50 g Sườn heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn heo có 181 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Sườn heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn heo có 542 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169178 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ