Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất xơ 5,6 g 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g433,4 g3,7 g1,4 g
50 g50 g221,7 g1,8 g0,7 g
150 g150 g655,1 g5,5 g2,1 g
200 g200 g866,8 g7,4 g2,8 g
250 g250 g1088,6 g9,2 g3,5 g

Câu hỏi về Lá khoai môn

100 g Lá khoai môn có bao nhiêu calo?

100 g Lá khoai môn có 43 kcal, gồm 3,4 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Lá khoai môn có bao nhiêu calo?

50 g Lá khoai môn có 22 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Lá khoai môn có bao nhiêu calo?

150 g Lá khoai môn có 65 kcal, gồm 5,1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Lá khoai môn có bao nhiêu calo?

200 g Lá khoai môn có 86 kcal, gồm 6,8 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Lá khoai môn có bao nhiêu calo?

250 g Lá khoai môn có 108 kcal, gồm 8,6 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) C018 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ