Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép mâm xôi
Calo và thông tin dinh dưỡng
35
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb5,5 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 5,5 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 5,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 0,9 g | 5,5 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,5 g | 2,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 1,4 g | 8,3 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 1,8 g | 11 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 2,3 g | 14 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép mâm xôi
100 g Nước ép mâm xôi có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép mâm xôi có 35 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Nước ép mâm xôi có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép mâm xôi có 18 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước ép mâm xôi có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép mâm xôi có 53 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Nước ép mâm xôi có bao nhiêu calo?
200 g Nước ép mâm xôi có 70 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Nước ép mâm xôi có bao nhiêu calo?
250 g Nước ép mâm xôi có 88 kcal, gồm 2,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F302600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ