Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Quả mâm xôi đỏ

Calo và thông tin dinh dưỡng

36
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb5,6 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 4,7 g 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g361,1 g5,6 g0,1 g
50 g50 g180,6 g2,8 g0,1 g
150 g150 g541,7 g8,4 g0,2 g
200 g200 g722,2 g11 g0,2 g
250 g250 g902,8 g14 g0,3 g

Câu hỏi về Quả mâm xôi đỏ

Chọn quả mâm xôi đỏ tươi ngon như thế nào?

Chọn quả khô ráo, căng, còn nguyên hình và có màu đỏ tươi; tránh quả dập, nhũn hoặc có mốc. Quả này mềm và dễ hỏng nên nên dùng sớm sau khi mua.

Có nên rửa quả mâm xôi đỏ trước khi cất tủ lạnh không?

Không nên rửa trước khi cất vì hơi ẩm khiến quả nhanh mốc và nhũn. Nhặt bỏ quả hỏng, xếp quả khô vào hộp nông có lót giấy, để trong ngăn mát và rửa ngay trước khi ăn.

Làm sao để đông lạnh quả mâm xôi đỏ mà không bị dính thành cục?

Rửa nhanh, để ráo thật kỹ rồi trải quả thành một lớp trên khay và làm đông. Khi quả đã cứng, chuyển vào túi hoặc hộp kín; cách này giúp bạn lấy từng phần mà không làm vỡ cả mẻ.

Quả mâm xôi đỏ thường được dùng trong món nào?

Quả tươi hợp với cháo yến mạch, sữa chua và bánh tart; cũng thường được nấu thành sốt ăn cùng bánh kếp hoặc kem. Muốn làm sốt nhanh, đun quả với chút đường khoảng 5–8 phút rồi nghiền nhẹ.

Có thể ăn quả mâm xôi đỏ sống không?

Có. Rửa nhẹ dưới vòi nước mát ngay trước khi ăn và bỏ quả dập hoặc mốc; không cần gọt vỏ hay bỏ hạt.

Quả mâm xôi đỏ khác nước ép mâm xôi về chất xơ thế nào?

Quả nguyên có 4,7 g chất xơ trên 100 g, còn nước ép mâm xôi có 0,5 g trên 100 g. Ép quả làm phần lớn chất xơ trong bã không còn trong nước.

Vì sao quả mâm xôi đỏ thường có phần lõm ở giữa?

Khi hái, quả tách khỏi phần lõi trắng gắn với cây nên để lại một khoang rỗng ở giữa. Đó cũng là lý do quả dễ dập nếu bị bóp hoặc xếp chồng nặng.

Nguồn: mext 07146 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ