Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 12 g —
  • Natri 16 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 1 mg 0%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g490 g12 g0,3 g
50 g50 g250 g5,8 g0,2 g
150 g150 g740 g17 g0,5 g
200 g200 g980 g23 g0,6 g
250 g250 g1230 g29 g0,8 g

Câu hỏi về Flavoured drink, orange

100 g Flavoured drink, orange có bao nhiêu calo?

100 g Flavoured drink, orange có 49 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Flavoured drink, orange có bao nhiêu calo?

50 g Flavoured drink, orange có 25 kcal, gồm 0 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Flavoured drink, orange có bao nhiêu calo?

150 g Flavoured drink, orange có 74 kcal, gồm 0 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Flavoured drink, orange có bao nhiêu calo?

200 g Flavoured drink, orange có 98 kcal, gồm 0 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Flavoured drink, orange có bao nhiêu calo?

250 g Flavoured drink, orange có 123 kcal, gồm 0 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C47 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ