Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 14 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 41,1 mg 46%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,05 mg 0%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Phốt pho 7 mg 1%
  • Kali 104 mg 2%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g140,3 g3 g0,1 g
50 g50 g70,1 g1,5 g0,1 g
150 g150 g210,4 g4,5 g0,2 g
200 g200 g280,5 g6 g0,2 g
250 g250 g350,6 g7,5 g0,3 g

Câu hỏi về Fruit drink, orange, unsweetened, fortified vitamin C

100 g Fruit drink, orange, unsweetened, fortified vitamin C có bao nhiêu calo?

100 g Fruit drink, orange, unsweetened, fortified vitamin C có 14 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Fruit drink, orange, unsweetened, fortified vitamin C có bao nhiêu calo?

50 g Fruit drink, orange, unsweetened, fortified vitamin C có 7 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Fruit drink, orange, unsweetened, fortified vitamin C có bao nhiêu calo?

150 g Fruit drink, orange, unsweetened, fortified vitamin C có 21 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Fruit drink, orange, unsweetened, fortified vitamin C có bao nhiêu calo?

200 g Fruit drink, orange, unsweetened, fortified vitamin C có 28 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Fruit drink, orange, unsweetened, fortified vitamin C có bao nhiêu calo?

250 g Fruit drink, orange, unsweetened, fortified vitamin C có 35 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C1102 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ