Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 7 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 68 mg 76%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 22 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Phốt pho 17 mg 1%
  • Kali 176 mg 4%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,43 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g330,6 g7 g0,1 g
50 g50 g170,3 g3,5 g0,1 g
150 g150 g500,9 g11 g0,2 g
200 g200 g661,3 g14 g0,2 g
250 g250 g831,6 g18 g0,3 g

Câu hỏi về Juice, orange, unsweetened, fortified vitamin C

100 g Juice, orange, unsweetened, fortified vitamin C có bao nhiêu calo?

100 g Juice, orange, unsweetened, fortified vitamin C có 33 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Juice, orange, unsweetened, fortified vitamin C có bao nhiêu calo?

50 g Juice, orange, unsweetened, fortified vitamin C có 17 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Juice, orange, unsweetened, fortified vitamin C có bao nhiêu calo?

150 g Juice, orange, unsweetened, fortified vitamin C có 50 kcal, gồm 0,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Juice, orange, unsweetened, fortified vitamin C có bao nhiêu calo?

200 g Juice, orange, unsweetened, fortified vitamin C có 66 kcal, gồm 1,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Juice, orange, unsweetened, fortified vitamin C có bao nhiêu calo?

250 g Juice, orange, unsweetened, fortified vitamin C có 83 kcal, gồm 1,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C1099 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ