Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 376 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 68 g 25%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Natri 505 mg 22%
  • Cholesterol 12,3 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 842 µg 94%
  • Vitamin C 78,9 mg 88%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 6 mg 40%
  • Thiamin (B1) 1,6 mg 133%
  • Riboflavin (B2) 2,6 mg 200%
  • Niacin (B3) 15,8 mg 99%
  • Axit pantothenic (B5) 1,9 mg 39%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 3 µg 123%

Khoáng chất

  • Canxi 735 mg 57%
  • Sắt 10,5 mg 58%
  • Magiê 93 mg 22%
  • Phốt pho 626 mg 50%
  • Kali 1212 mg 26%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37622 g68 g1,8 g
50 g50 g18811 g34 g0,9 g
150 g150 g56434 g101 g2,7 g
200 g200 g75245 g135 g3,6 g
250 g250 g94056 g169 g4,5 g

Câu hỏi về bột bữa sáng ăn liền

100 g bột bữa sáng ăn liền có bao nhiêu calo?

100 g bột bữa sáng ăn liền có 376 kcal, gồm 22 g đạm, 68 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g bột bữa sáng ăn liền có bao nhiêu calo?

50 g bột bữa sáng ăn liền có 188 kcal, gồm 11 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g bột bữa sáng ăn liền có bao nhiêu calo?

150 g bột bữa sáng ăn liền có 564 kcal, gồm 34 g đạm, 101 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g bột bữa sáng ăn liền có bao nhiêu calo?

200 g bột bữa sáng ăn liền có 752 kcal, gồm 45 g đạm, 135 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g bột bữa sáng ăn liền có bao nhiêu calo?

250 g bột bữa sáng ăn liền có 940 kcal, gồm 56 g đạm, 169 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2979 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ