Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 427 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 78 g 28%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 61 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4271,8 g78 g12 g
50 g50 g2140,9 g39 g5,9 g
150 g150 g6412,7 g117 g18 g
200 g200 g8543,6 g156 g23 g
250 g250 g10684,5 g195 g29 g

Câu hỏi về Toffee sô-cô-la

100 g Toffee sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Toffee sô-cô-la có 427 kcal, gồm 1,8 g đạm, 78 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Toffee sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Toffee sô-cô-la có 214 kcal, gồm 0,9 g đạm, 39 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

150 g Toffee sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Toffee sô-cô-la có 641 kcal, gồm 2,7 g đạm, 117 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Toffee sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Toffee sô-cô-la có 854 kcal, gồm 3,6 g đạm, 156 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Toffee sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Toffee sô-cô-la có 1068 kcal, gồm 4,5 g đạm, 195 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2380 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ