Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 345 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 36 g 46%
  • Chất béo bão hòa 24 g 122%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 47 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 71 µg 8%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 79 mg 6%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 73 mg 6%
  • Kali 109 mg 2%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3452,6 g3,6 g36 g
50 g50 g1731,3 g1,8 g18 g
150 g150 g5183,9 g5,4 g54 g
200 g200 g6905,2 g7,2 g71 g
250 g250 g8636,5 g9 g89 g

Câu hỏi về Chất thay thế kem, đôi

100 g Chất thay thế kem, đôi có bao nhiêu calo?

100 g Chất thay thế kem, đôi có 345 kcal, gồm 2,6 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 36 g chất béo.

50 g Chất thay thế kem, đôi có bao nhiêu calo?

50 g Chất thay thế kem, đôi có 173 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 18 g chất béo.

150 g Chất thay thế kem, đôi có bao nhiêu calo?

150 g Chất thay thế kem, đôi có 518 kcal, gồm 3,9 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 54 g chất béo.

200 g Chất thay thế kem, đôi có bao nhiêu calo?

200 g Chất thay thế kem, đôi có 690 kcal, gồm 5,2 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 71 g chất béo.

250 g Chất thay thế kem, đôi có bao nhiêu calo?

250 g Chất thay thế kem, đôi có 863 kcal, gồm 6,5 g đạm, 9 g carbohydrate và 89 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-342 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ