Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 158 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 9,2 g 46%
  • Đường 4 g —
  • Natri 61 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 39 µg 4%
  • Vitamin E 0,84 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 96 mg 7%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 88 mg 7%
  • Kali 139 mg 3%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1583,1 g4 g15 g
50 g50 g791,6 g2 g7,3 g
150 g150 g2374,7 g6 g22 g
200 g200 g3166,2 g8 g29 g
250 g250 g3957,8 g10 g36 g

Câu hỏi về Chất thay thế kem

100 g Chất thay thế kem có bao nhiêu calo?

100 g Chất thay thế kem có 158 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Chất thay thế kem có bao nhiêu calo?

50 g Chất thay thế kem có 79 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

150 g Chất thay thế kem có bao nhiêu calo?

150 g Chất thay thế kem có 237 kcal, gồm 4,7 g đạm, 6 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Chất thay thế kem có bao nhiêu calo?

200 g Chất thay thế kem có 316 kcal, gồm 6,2 g đạm, 8 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Chất thay thế kem có bao nhiêu calo?

250 g Chất thay thế kem có 395 kcal, gồm 7,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-544 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ