Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh pudding caramel
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sữa, với si-rô caramel, hỗn hợp khô
375
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb91 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 375 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 91 g 33%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 375 | 1,6 g | 91 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 188 | 0,8 g | 46 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 563 | 2,4 g | 136 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 750 | 3,2 g | 182 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 938 | 4 g | 227 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột pudding caramelđã chế biến118 kcal / 100 g
- Bánh flan caramelhỗn hợp khô, pha với sữa nguyên chất113 kcal / 100 g
- Bánh pudding sữahỗn hợp khô388 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột khô làm bánh flan caramelchưa chuẩn bị348 kcal / 100 g
- Pudding dừahỗn hợp khô392 kcal / 100 g
- Sốt caramel302 kcal / 100 g
- Tráng miệng custard caramellàm lạnh108 kcal / 100 g
- Bột làm bánh flan vanihỗn hợp khô392 kcal / 100 g
- Puddingtất cả các hương vị trừ sô-cô-la, hỗn hợp khô, thông thường, ít calo, chưa chuẩn bị352 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên kem91 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh pudding caramel
100 g Bánh pudding caramel có bao nhiêu calo?
100 g Bánh pudding caramel có 375 kcal, gồm 1,6 g đạm, 91 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Bánh pudding caramel có bao nhiêu calo?
50 g Bánh pudding caramel có 188 kcal, gồm 0,8 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Bánh pudding caramel có bao nhiêu calo?
150 g Bánh pudding caramel có 563 kcal, gồm 2,4 g đạm, 136 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Bánh pudding caramel có bao nhiêu calo?
200 g Bánh pudding caramel có 750 kcal, gồm 3,2 g đạm, 182 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Bánh pudding caramel có bao nhiêu calo?
250 g Bánh pudding caramel có 938 kcal, gồm 4 g đạm, 227 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0057R · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ