Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 335 kcal —
  • Chất đạm 6 g 12%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 14 g 17%
  • Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 32 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3356 g48 g14 g
50 g50 g1683 g24 g6,8 g
150 g150 g5039 g72 g20 g
200 g200 g67012 g96 g27 g
250 g250 g83815 g120 g34 g

Câu hỏi về Bánh sô cô la

100 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Bánh sô cô la có 335 kcal, gồm 6 g đạm, 48 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Bánh sô cô la có 168 kcal, gồm 3 g đạm, 24 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

150 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Bánh sô cô la có 503 kcal, gồm 9 g đạm, 72 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Bánh sô cô la có 670 kcal, gồm 12 g đạm, 96 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Bánh sô cô la có 838 kcal, gồm 15 g đạm, 120 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ