Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 454 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 13 g 66%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 37 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 454 | 3,4 g | 52 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 227 | 1,7 g | 26 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 681 | 5,1 g | 79 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 908 | 6,8 g | 105 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 1135 | 8,5 g | 131 g | 63 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Viên sô cô la
Làm viên sô cô la tại nhà bằng bánh quy thế nào?
Nghiền vụn bánh quy, trộn với sữa đặc từng ít một đến khi hỗn hợp kết dính, rồi vo thành viên. Lăn qua bột ca cao hoặc dừa nạo và để lạnh khoảng 30 phút cho viên săn lại.
Bảo quản viên sô cô la ra sao để không bị chảy hoặc mất mùi?
Cho viên vào hộp kín, để nơi khô mát, tránh nắng và xa bếp. Nếu viên có nhân kem tươi hoặc sữa, bảo quản trong tủ lạnh và dùng sớm.
Viên sô cô la ăn kèm với gì?
Vị ngọt đậm hợp với cà phê đen, trà không đường hoặc trái cây chua nhẹ như dâu tây. Bạn cũng có thể đặt viên lên đĩa bánh quy để dùng như món tráng miệng nhỏ.
Có thể dùng viên sô cô la để trang trí món nào?
Đặt viên lên bánh kem, cupcake hoặc kem lạnh ngay trước khi dọn để viên không mềm và trượt. Viên nhỏ cũng có thể rắc vào bát sữa chua cùng trái cây.
Viên sô cô la khác bánh muffin sô-cô-la thế nào về năng lượng?
Bánh muffin sô-cô-la có 454 kcal mỗi 100 g, thấp hơn viên sô cô la ở mức 454 kcal mỗi 100 g?
Nguồn: slv 1888 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ