Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Viên yến mạch sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
ví dụ: chokladboll
508
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,9 g
Carb49 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 508 kcal —
- Chất đạm 4,9 g 10%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 32 g 40%
- Chất béo bão hòa 17 g 86%
- Chất xơ 5,2 g 19%
- Đường 33 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 508 | 4,9 g | 49 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 254 | 2,5 g | 25 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 762 | 7,4 g | 74 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 1016 | 9,8 g | 98 g | 63 g |
| 250 g | 250 g | 1270 | 12 g | 123 g | 79 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Viên yến mạch sô cô la
100 g Viên yến mạch sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Viên yến mạch sô cô la có 508 kcal, gồm 4,9 g đạm, 49 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Viên yến mạch sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Viên yến mạch sô cô la có 254 kcal, gồm 2,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Viên yến mạch sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Viên yến mạch sô cô la có 762 kcal, gồm 7,4 g đạm, 74 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Viên yến mạch sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Viên yến mạch sô cô la có 1016 kcal, gồm 9,8 g đạm, 98 g carbohydrate và 63 g chất béo.
250 g Viên yến mạch sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Viên yến mạch sô cô la có 1270 kcal, gồm 12 g đạm, 123 g carbohydrate và 79 g chất béo.
Nguồn: slv 1657 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ