Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 457 kcal —
  • Chất đạm 9,6 g 19%
  • Carbohydrate 72 g 26%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 6,1 g 30%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 23 g —
  • Natri 62,3 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,3 µg 0%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0,55 µg 3%
  • Thiamin (B1) 2,6 mg 217%
  • Riboflavin (B2) 1,8 mg 138%
  • Niacin (B3) 20,1 mg 126%
  • Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
  • Vitamin B6 3,4 mg 197%
  • Folate (B9) 212 µg 53%

Khoáng chất

  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 54 mg 13%
  • Phốt pho 149 mg 12%
  • Kali 275 mg 6%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,28 mg 31%
  • Mangan 1,6 mg 69%
  • Selen 6 µg 11%
  • Iốt 13 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4579,6 g72 g14 g
50 g50 g2294,8 g36 g7,1 g
150 g150 g68614 g109 g21 g
200 g200 g91419 g145 g28 g
250 g250 g114324 g181 g36 g

Câu hỏi về Bích quế

100 g Bích quế có bao nhiêu calo?

100 g Bích quế có 457 kcal, gồm 9,6 g đạm, 72 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Bích quế có bao nhiêu calo?

50 g Bích quế có 229 kcal, gồm 4,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

150 g Bích quế có bao nhiêu calo?

150 g Bích quế có 686 kcal, gồm 14 g đạm, 109 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Bích quế có bao nhiêu calo?

200 g Bích quế có 914 kcal, gồm 19 g đạm, 145 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Bích quế có bao nhiêu calo?

250 g Bích quế có 1143 kcal, gồm 24 g đạm, 181 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 24002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ