Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ice cream, assorted berry flavours, standard
Calo và thông tin dinh dưỡng
198
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb26 g
Chất béo9,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 198 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 5,7 g 28%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 26 g —
- Natri 35 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 98 µg 11%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,78 µg 4%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,8 µg 33%
Khoáng chất
- Canxi 64 mg 5%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Phốt pho 57 mg 5%
- Kali 148 mg 3%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Selen 0,5 µg 1%
- Iốt 4,5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 198 | 1,9 g | 26 g | 9,5 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 1 g | 13 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 297 | 2,9 g | 39 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 396 | 3,8 g | 52 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 495 | 4,8 g | 65 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ice cream, assorted berry flavours, standard
100 g Ice cream, assorted berry flavours, standard có bao nhiêu calo?
100 g Ice cream, assorted berry flavours, standard có 198 kcal, gồm 1,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
50 g Ice cream, assorted berry flavours, standard có bao nhiêu calo?
50 g Ice cream, assorted berry flavours, standard có 99 kcal, gồm 1 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Ice cream, assorted berry flavours, standard có bao nhiêu calo?
150 g Ice cream, assorted berry flavours, standard có 297 kcal, gồm 2,9 g đạm, 39 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Ice cream, assorted berry flavours, standard có bao nhiêu calo?
200 g Ice cream, assorted berry flavours, standard có 396 kcal, gồm 3,8 g đạm, 52 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Ice cream, assorted berry flavours, standard có bao nhiêu calo?
250 g Ice cream, assorted berry flavours, standard có 495 kcal, gồm 4,8 g đạm, 65 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1095 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ