Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Gouda
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 30% chất béo trong chất khô
266
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb0 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 266 kcal —
- Chất đạm 30 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 266 | 30 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 133 | 15 g | 0 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 399 | 44 g | 0 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 532 | 59 g | 0 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 665 | 74 g | 0 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Gouda
100 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Gouda có 266 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Gouda có 133 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
150 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Gouda có 399 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Gouda có 532 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Phô mai Gouda có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Gouda có 665 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M402400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ