Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 377 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 31 g 39%
  • Chất béo bão hòa 20 g 100%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37723 g0 g31 g
50 g50 g18911 g0 g15 g
150 g150 g56634 g0 g46 g
200 g200 g75445 g0 g62 g
250 g250 g94356 g0 g77 g

Câu hỏi về Phô mai gouda

100 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai gouda có 377 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai gouda có 189 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai gouda có 566 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.

200 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai gouda có 754 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 62 g chất béo.

250 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai gouda có 943 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 77 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2758 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ