Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai gouda
Calo và thông tin dinh dưỡng
48+, ủ chín 4–7 tháng
377
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 377 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 31 g 39%
- Chất béo bão hòa 20 g 100%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 377 | 23 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 189 | 11 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 566 | 34 g | 0 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 754 | 45 g | 0 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 943 | 56 g | 0 g | 77 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai gouda
100 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai gouda có 377 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai gouda có 189 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai gouda có 566 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
200 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai gouda có 754 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 62 g chất béo.
250 g Phô mai gouda có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai gouda có 943 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 77 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2758 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ