Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai 30+
Calo và thông tin dinh dưỡng
ủ chín 4–7 tháng
306
calokcal mỗi 100 g
Đạm32 g
Carb0 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 306 kcal —
- Chất đạm 32 g 64%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 13 g 65%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 306 | 32 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 16 g | 0 g | 9,9 g |
| 150 g | 150 g | 459 | 48 g | 0 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 612 | 64 g | 0 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 765 | 80 g | 0 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai 30+
100 g Phô mai 30+ có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai 30+ có 306 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Phô mai 30+ có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai 30+ có 153 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
150 g Phô mai 30+ có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai 30+ có 459 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
200 g Phô mai 30+ có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai 30+ có 612 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
250 g Phô mai 30+ có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai 30+ có 765 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 3164 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ