Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 330 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 18 g 90%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3308,5 g2 g32 g
50 g50 g1654,3 g1 g16 g
150 g150 g49513 g3 g48 g
200 g200 g66017 g4 g64 g
250 g250 g82521 g5 g80 g

Câu hỏi về Phô mai phết Kiri

100 g Phô mai phết Kiri có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai phết Kiri có 330 kcal, gồm 8,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Phô mai phết Kiri có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai phết Kiri có 165 kcal, gồm 4,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Phô mai phết Kiri có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai phết Kiri có 495 kcal, gồm 13 g đạm, 3 g carbohydrate và 48 g chất béo.

200 g Phô mai phết Kiri có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai phết Kiri có 660 kcal, gồm 17 g đạm, 4 g carbohydrate và 64 g chất béo.

250 g Phô mai phết Kiri có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai phết Kiri có 825 kcal, gồm 21 g đạm, 5 g carbohydrate và 80 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1109 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ