Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
phô mai Thụy Sĩ
Calo và thông tin dinh dưỡng
không béo hoặc tách béo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 28 g 57%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,3 g —
- Natri 1000 mg 43%
- Cholesterol 18 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 1,7 µg 70%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 961 mg 74%
- Sắt 0,17 mg 1%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 605 mg 48%
- Kali 111 mg 2%
- Kẽm 3,9 mg 35%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Selen 12,7 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 28 g | 3,4 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 36 | 8 g | 1 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 71 | 16 g | 1,9 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 18 | 4 g | 0,5 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 107 | 24 g | 2,9 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 142 | 32 g | 3,8 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 14 g | 1,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 43 g | 5,1 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 57 g | 6,8 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 71 g | 8,5 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai Thụy Sĩ ít béoít béo179 kcal / 100 g
- Phô mai Thụy Sĩ nhạtnhẹ311 kcal / 100 g
- Phô mai Thụy Sĩ ít natriít natri374 kcal / 100 g
- Thực phẩm phô mai Thụy Sĩxử lý qua tiệt trùng323 kcal / 100 g
- Phô mai Thụy Sĩ emmentalemmental404 kcal / 100 g
- Phô mai Mỹít béo hoặc không béo126 kcal / 100 g
- Phô mai lát chế biến kiểu Thụy Sĩsản phẩm chế biến, không béo158 kcal / 100 g
- Phô mai Thụy Sĩ hoặc Jarlsbergít béo276 kcal / 100 g
Câu hỏi về phô mai Thụy Sĩ
100 g phô mai Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
100 g phô mai Thụy Sĩ có 127 kcal, gồm 28 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (28 g) phô mai Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28 g) phô mai Thụy Sĩ có 36 kcal, gồm 8 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (56 g) phô mai Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56 g) phô mai Thụy Sĩ có 71 kcal, gồm 16 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (14 g) phô mai Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14 g) phô mai Thụy Sĩ có 18 kcal, gồm 4 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (84 g) phô mai Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (84 g) phô mai Thụy Sĩ có 107 kcal, gồm 24 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (112 g) phô mai Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (112 g) phô mai Thụy Sĩ có 142 kcal, gồm 32 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g phô mai Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
50 g phô mai Thụy Sĩ có 64 kcal, gồm 14 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g phô mai Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
150 g phô mai Thụy Sĩ có 191 kcal, gồm 43 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170897 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ