Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
phô mai Thụy Sĩ emmental
Calo và thông tin dinh dưỡng
emmental
404
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb17 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 404 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 28 g 35%
- Chất béo bão hòa 18 g 89%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 214 mg 9%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 288 µg 32%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 0,03 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,1 µg 85%
- Choline 13,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 687 mg 53%
- Sắt 0,82 mg 5%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 438 mg 35%
- Kali 49 mg 1%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 18,1 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 404 | 22 g | 17 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 202 | 11 g | 8,6 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 606 | 33 g | 26 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 808 | 44 g | 34 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 1010 | 55 g | 43 g | 69 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về phô mai Thụy Sĩ emmental
100 g phô mai Thụy Sĩ emmental có bao nhiêu calo?
100 g phô mai Thụy Sĩ emmental có 404 kcal, gồm 22 g đạm, 17 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g phô mai Thụy Sĩ emmental có bao nhiêu calo?
50 g phô mai Thụy Sĩ emmental có 202 kcal, gồm 11 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g phô mai Thụy Sĩ emmental có bao nhiêu calo?
150 g phô mai Thụy Sĩ emmental có 606 kcal, gồm 33 g đạm, 26 g carbohydrate và 42 g chất béo.
200 g phô mai Thụy Sĩ emmental có bao nhiêu calo?
200 g phô mai Thụy Sĩ emmental có 808 kcal, gồm 44 g đạm, 34 g carbohydrate và 55 g chất béo.
250 g phô mai Thụy Sĩ emmental có bao nhiêu calo?
250 g phô mai Thụy Sĩ emmental có 1010 kcal, gồm 55 g đạm, 43 g carbohydrate và 69 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 47 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ