Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 399 kcal —
  • Chất đạm 30 g 60%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 21 g 103%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 187 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 342 µg 38%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0,42 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Folate (B9) 23 µg 6%
  • Vitamin B12 4,1 µg 171%

Khoáng chất

  • Canxi 1025 mg 79%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 38 mg 9%
  • Phốt pho 637 mg 51%
  • Kali 87 mg 2%
  • Kẽm 4,6 mg 42%
  • Đồng 0,61 mg 68%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 18 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39930 g–31 g
50 g50 g20015 g–16 g
150 g150 g59945 g–46 g
200 g200 g79860 g–62 g
250 g250 g99876 g–77 g

Câu hỏi về Phô mai Emmental

100 g Phô mai Emmental có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Emmental có 399 kcal, gồm 30 g đạm, – carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Phô mai Emmental có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Emmental có 200 kcal, gồm 15 g đạm, – carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Phô mai Emmental có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Emmental có 599 kcal, gồm 45 g đạm, – carbohydrate và 46 g chất béo.

200 g Phô mai Emmental có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Emmental có 798 kcal, gồm 60 g đạm, – carbohydrate và 62 g chất béo.

250 g Phô mai Emmental có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Emmental có 998 kcal, gồm 76 g đạm, – carbohydrate và 77 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-493 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ