Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 368 kcal —
  • Chất đạm 28 g 55%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 28 g 36%
  • Chất béo bão hòa 18 g 91%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 272 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 284 µg 32%
  • Vitamin K 2,2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Vitamin B12 1,9 µg 79%

Khoáng chất

  • Canxi 977 mg 75%
  • Magiê 36,3 mg 9%
  • Phốt pho 611 mg 49%
  • Kali 90,4 mg 2%
  • Kẽm 4,3 mg 39%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 9,4 µg 17%
  • Iốt 19,8 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36828 g0,6 g28 g
50 g50 g18414 g0,3 g14 g
150 g150 g55241 g0,9 g42 g
200 g200 g73655 g1,2 g56 g
250 g250 g92069 g1,5 g71 g

Câu hỏi về Phô mai Emmental

100 g Phô mai Emmental có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Emmental có 368 kcal, gồm 28 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Phô mai Emmental có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Emmental có 184 kcal, gồm 14 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Phô mai Emmental có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Emmental có 552 kcal, gồm 41 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 42 g chất béo.

200 g Phô mai Emmental có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Emmental có 736 kcal, gồm 55 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 56 g chất béo.

250 g Phô mai Emmental có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Emmental có 920 kcal, gồm 69 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 71 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12118 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ