Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 373 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 20 g 99%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 245 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 232 µg 26%
  • Vitamin D 0,78 µg 4%
  • Vitamin K 6,6 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,41 mg 32%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 1,8 µg 77%

Khoáng chất

  • Canxi 978 mg 75%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 48,9 mg 12%
  • Phốt pho 640 mg 51%
  • Kali 97,4 mg 2%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Iốt 26 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37328 g–29 g
50 g50 g18714 g–14 g
150 g150 g56042 g–43 g
200 g200 g74656 g–58 g
250 g250 g93370 g–72 g

Câu hỏi về Phô mai Emmental

100 g Phô mai Emmental có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Emmental có 373 kcal, gồm 28 g đạm, – carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Phô mai Emmental có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Emmental có 187 kcal, gồm 14 g đạm, – carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Phô mai Emmental có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Emmental có 560 kcal, gồm 42 g đạm, – carbohydrate và 43 g chất béo.

200 g Phô mai Emmental có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Emmental có 746 kcal, gồm 56 g đạm, – carbohydrate và 58 g chất béo.

250 g Phô mai Emmental có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Emmental có 933 kcal, gồm 70 g đạm, – carbohydrate và 72 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12115 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ