Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 228 kcal —
  • Chất đạm 55 g 110%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22855 g0 g0,7 g
50 g50 g11428 g0 g0,4 g
150 g150 g34283 g0 g1,1 g
200 g200 g456110 g0 g1,4 g
250 g250 g570138 g0 g1,8 g

Câu hỏi về Phô mai Thụy Sĩ

100 g Phô mai Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Thụy Sĩ có 228 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Phô mai Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Thụy Sĩ có 114 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Phô mai Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Thụy Sĩ có 342 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Phô mai Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Thụy Sĩ có 456 kcal, gồm 110 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Phô mai Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Thụy Sĩ có 570 kcal, gồm 138 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 304 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ