Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 193 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,8 g —
- Natri 329 mg 14%
- Cholesterol 399 mg 133%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 248 µg 28%
- Vitamin C 0,01 mg 0%
- Vitamin D 2,2 µg 11%
- Vitamin E 3,4 mg 23%
- Vitamin K 4,8 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,51 mg 39%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 2,7 mg 53%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 59,1 µg 15%
- Vitamin B12 1,8 µg 74%
- Choline 317 mg 58%
Khoáng chất
- Canxi 49,1 mg 4%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 9,5 mg 2%
- Phốt pho 137 mg 11%
- Kali 125 mg 3%
- Kẽm 1,3 mg 11%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 37,3 µg 68%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 193 | 13 g | 1,1 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 6,4 g | 0,6 g | 7,4 g |
| 150 g | 150 g | 290 | 19 g | 1,7 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 386 | 26 g | 2,2 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 483 | 32 g | 2,8 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Trứng ốp la nguyên quả
100 g Trứng ốp la nguyên quả có bao nhiêu calo?
100 g Trứng ốp la nguyên quả có 193 kcal, gồm 13 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Trứng ốp la nguyên quả có bao nhiêu calo?
50 g Trứng ốp la nguyên quả có 97 kcal, gồm 6,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
150 g Trứng ốp la nguyên quả có bao nhiêu calo?
150 g Trứng ốp la nguyên quả có 290 kcal, gồm 19 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Trứng ốp la nguyên quả có bao nhiêu calo?
200 g Trứng ốp la nguyên quả có 386 kcal, gồm 26 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Trứng ốp la nguyên quả có bao nhiêu calo?
250 g Trứng ốp la nguyên quả có 483 kcal, gồm 32 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 129 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ