Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai 40+
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít natri
339
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 339 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 16 g 80%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 339 | 29 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 15 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 509 | 44 g | 0 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 678 | 59 g | 0 g | 49 g |
| 250 g | 250 g | 848 | 74 g | 0 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai 40+
100 g Phô mai 40+ có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai 40+ có 339 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Phô mai 40+ có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai 40+ có 170 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Phô mai 40+ có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai 40+ có 509 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Phô mai 40+ có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai 40+ có 678 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
250 g Phô mai 40+ có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai 40+ có 848 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 62 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 928 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ